HOME » Tin tổng hợp » Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ 278

Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ

Khi cần giao tiếp với người nước ngoài, bạn nên đặt tên tiếng anh riêng cho mình để họ dễ gọi hơn. Hoặc đơn giản, bạn muốn có tên tiếng anh đặt Facebook cho “chanh sả”, hãy tham khảo một số tên tiếng anh hay cho nữ dưới đây nhé!

Tên tiếng anh hay cho nữ mang ý nghĩa cao quý, sang trọng

Adelaide/Adelia: Có xuất thân cao quý

Adelaide/Adele/Adelia/Adeline: Cao quý

Aine: Lộng lẫy và rạng rỡ, đây cũng là tên của nữ thần mùa hè xứ Ai-len, người có quyền lực tối thượng và sự giàu có

Almira: Công chúa xinh đẹp

Alva: Cao quý, cao thượng

Ariadne/Arianne: Cao quý, thánh thiện

Bridget: Sức mạnh, người nắm quyền lực

Cleopatra: Vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

Donna: Tiểu thư quyền quý

Doris: Tuyệt thế giai nhân

Eirene/Erin/Irene: Hòa bình

Elfleda: Mỹ nhân cao quý

Elysia: Được ban phước

Florence: Tên một thành phố xinh đẹp của Ý, chỉ sự thịnh vượng

Felicity: Vận may tốt lành

Florence: Thịnh vượng

Grace: Sự ân sủng và say mê

Gwyneth: May mắn, hạnh phúc

Genevieve: Tiểu thư, phu nhân, quý cô

Gladys: Công chúa

Hypatia: Cao quý nhất

Helga: Được ban phước

Pandora: Được ban phước

Phoebe: Tỏa sáng

Xavia: Tỏa sáng

Ladonna: Tiểu thư

Mirabel: Tuyệt vời

Meliora: Tốt đẹp hơn

Martha: Quý cô, tiểu thư

Milcah: Nữ hoàng

Nora: Danh dự

Oralie: Ánh sáng cuộc đời tôi

Odette/Odile: Sự giàu có

Orla: Công chúa tóc vàng

Olwen: Dấu chân được ban phước (Có phúc khí, đi đến đâu mang may mắn đến đó)

Pandora: Trời phú cho sự xuất sắc toàn diện

Phoebe: Tỏa sáng mọi lúc mọi nơi

Phoenix: Phượng hoàng ngạo nghễ và khí phách

Rowena: Danh tiếng, niềm vui

Serenity: Sự bình tĩnh, kiên định

Una: Hiện thân của chân lý và sắc đẹp kiều diễm

Victoria: Người chiến thắng

Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa xinh đẹp

Abigail : Niềm vui của một người cha, đẹp đẽ.

Alina: Người cao quý

Anthea: Xinh đẹp như hoa

Bella: Cô gái xinh đẹp

Bellezza: Đẹp hay đẹp

Belinda: Đẹp lắm, rất đẹp

Bonita: Đẹp

Bonnie: Xinh đẹp, hấp dẫn

Caily: Xinh đẹp, mảnh mai

Calista: Đẹp nhất

Calliope: Giọng hát hay

Calixta: Đẹp nhất, đáng yêu nhất

Donatella: Một món quà tuyệt đẹp

Ella: Nàng tiên xinh đẹp

Ellen: Người phụ nữ đẹp nhất

Ellie: Ánh sáng chói lọi, người phụ nữ đẹp nhất

Erina: Người đẹp

Fayre: Đẹp

Isa: Đẹp

Jacintha: Đẹp

Jolie: Xinh đẹp

Kaytlyn: Thông minh, một đứa trẻ xinh đẹp

Keva: Đứa trẻ xinh đẹp

Kyomi: Trong sáng và xinh đẹp

Lillie: Thanh khiết, xinh đẹp

Linda: Đẹp

Lucinda: Ánh sáng đẹp

Mabel: Người đẹp của tôi

Mabs: Người yêu xinh đẹp

Marabel: Mary xinh đẹp

Mei: Đẹp

Miyeon: Xinh đẹp, tốt bụng và dễ mến

Miyuki: Xinh đẹp, hạnh phúc hay may mắn

Naamah: Dễ chịu

Naava: Vui vẻ và xinh đẹp

Naomi: Dễ chịu và xinh đẹp

Nefertari: đẹp nhất

Nefertiti: Người đẹp

Nomi: Đẹp và dễ chịu

Omorose: Đứa trẻ xinh đẹp

Orabelle: Đẹp

Rachel: Đẹp

Raanana: Tươi tắn và dễ chịu

Ratih: Đẹp nhất hoặc đẹp như thần

Tazanna: Công chúa xinh đẹp

Tegan: Người thân yêu hoặc người yêu thích

Tove: Tuyệt đẹp và xinh đẹp

Ulani: Rất đẹp hoặc một vẻ đẹp trời cho

Yedda: Giọng hát hay

Tên tiếng Anh hay cho nữ chủ đề tình yêu, bình an, hạnh phúc

Alethea: Sự thật

Amanda: Được yêu thương, xứng đáng với tình yêu

Amity: Tình bạn

Beatrix: Hạnh phúc, được ban phước

Edna: Niềm vui

Esperanza: Hy vọng

Ermintrude: Được yêu thương trọn vẹn

Fawziya: Chiến thắng

Farah: Niềm vui, sự hào hứng

Felicia: May mắn, thành công

Frankie: Tự do

Fidelia: Niềm tin

Gwen: Được ban phước

Giselle: Lời thề

Grainne: Tình yêu

Hilary: Vui vẻ

Helen: Mặt trời, người tỏa sáng

Irene: Hòa bình

Kerenza:Tình yêu, sự trìu mến

Laetitia: Niềm vui

Naila: Thành công

Oralie: Ánh sáng đời tôi

Philomena: Được yêu quý nhiều

Serena: Tĩnh lặng, thanh bình

Verity: Sự thật

Viva/Vivian: Sự sống, sống động

Vera: Niềm tin

Victoria: Chiến thắng

Winifred: Niềm vui và hòa bình

Winifred: Niềm vui và hòa bình

Xin: Vui vẻ và hạnh phúc

Yashita: Thành công

Yashashree: Nữ thần thành công

Zelda: Hạnh phúc

Zelda: Hạnh phúc

Tên tiếng Anh hay cho nữ theo tính cách

Alexandra: Người trấn giữ, người kiểm soát an ninh

Andrea: mạnh mẽ, kiên cường

Agatha: Tốt

Abbey: Thông minh

Agnes: Trong sáng

Alma: Tử tế, tốt bụng

Bianca/Blanche: Thánh thiện

Briona: Thông minh và độc lập

Cosima: Có quy phép, hài hòa, xinh đẹp

Dilys: Chân thành, chân thật

Eulalia: Nói chuyện ngọt ngào

Ernesta: Chân thành, nghiêm túc

Guinevere: Trắng trẻo và mềm mại

Glenda: Trong sạch, thánh thiện, tốt lành

Halcyon: Bình tĩnh, bình tâm

Helena: Dịu dàng

Jezebel: Trong trắng

Kate: Thuần khiết

Keelin: Trong trắng và mảnh dẻ

Laelia: Vui vẻ

Latifah: Dịu dàng, vui vẻ

Louisa: Chiến binh lừng danh

Matilda: Sự kiên cường trên chiến trường

Sophia/Sophie: Thông thái, thông minh, khôn ngoan

Sophronia: Thận trọng, nhạy cảm

Tryphena: Duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú

Valerie: Sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

Vivian: Hoạt bát

Xenia: Hiếu khách

Tên tiếng Anh hay cho nữ theo ngoại hình

Aurelia: Tóc vàng óng

Amelinda: Xinh đẹp và đáng yêu

Annabelle: Xinh đẹp

Brenna: Mỹ nhân tóc đen

Calliope: Khuôn mặt xinh đẹp

Ceridwen: Đẹp như thơ tả

Christabel: Người Công giáo xinh đẹp

Charmaine/Sharmaine: Sự quyến rũ khó có thể cưỡng lại

Doris: Xinh đẹp

Dulcie: Ngọt ngào

Delwyn: Xinh đẹp, được phù hộ

Drusilla: Mắt long lanh như sương

Eirian/Arian: Rực rỡ, xinh đẹp

Fidelma: Mỹ nhân

Fiona: Trắng trẻo

Hebe: Trẻ trung

Isolde: Xinh đẹp

Kiera: Cô bé tóc đen

Kaylin: Xinh đẹp và mảnh dẻ

Keisha: Mắt đen

Keva: Mỹ nhân, duyên dáng

Lorelei: Lôi cuốn

Mabel: Đáng yêu

Miranda: Dễ thương, đáng yêu

Rowan: Tóc đỏ

Tên tiếng Anh hay cho nữ chủ đề đá quý

Diamond: Kim cương

Gemma: ngọc quý

Jade: Đá ngọc bích

Melanie: Ngọc trai đen

Margaret: ngọc trai

Pearl: Ngọc trai

Ruby: Màu đỏ, ngọc ruby

Scarlet: Màu đỏ tươi

Sapphire: Đá quý đẹp

Sienna: Màu đỏ

Tên tiếng Anh hay cho nữ theo tên các loài hoa

Akina: Hoa mùa xuân

Calantha: Một đóa hoa đẹp

Daisy: Hoa cúc dại

Flora: Đóa hoa kiều diễm

Iris: Hoa diên vĩ

Jazzie: hoa nhài

Jasmine: Hoa nhài tinh khiết

Lily/Lili/Lilian/Lilla: Hoa huệ tây quý phái, sang trọng

Lilybelle: Hoa lily xinh đẹp

Lotus: Hoa sen mộc mạc

Morela: Hoa mai

Oliver/Olivia: Cây ô liu

Rosaleen: Hoa hồng nhỏ xinh đẹp

Rosie: Hoa hồng

Rosalind: Hoa hồng đẹp

Rose/Rosa/Rosie/Rosemary: Hoa hồng

Rosabella: Đóa hồng xinh đẹp

Steffie: vòng hoa.

Violet: Hoa violet màu tím thủy chung

Willow: Cây liễu mảnh mai, duyên dáng

Tên tiếng Anh theo chủ đề tự nhiên

Aurora: Ánh bình minh buổi sớm

Alana: Ánh sáng

Azura: Bầu trời xanh bao la

Celine: Mặt trăng

Ciara: Sự bí ẩn của đêm tối

Edena: Ngọn lửa nhiệt huyết

Eilidh: Mặt trời

Eira: Tuyết trắng tinh khôi

Eirlys: Mong manh như hạt tuyết

Iowa: Vùng đất xinh đẹp

Jena: Chú chim nhỏ e thẹn

Jocasta: Mặt trăng sáng ngời

Luna: Mặt trăng (bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý)

Layla: Màn đêm kì bí

Lucasta: Ánh sáng thuần khiết

Lynne: Thác nước đẹp

Maris: Ngôi sao của biển cả

May: Tháng 5

Maris: Ngôi sao của biển cả

Meadow: Cánh đồng đẹp

Nobel: Ánh sáng đẹp

Nelly: Ánh sáng rực rỡ

Orianna: Bình minh

Phedra: Ánh sáng

Rishima: Ánh trăng

Roxana: Bình minh, ánh sáng

Selena/Selina: Mặt trăng 

Stella: Vì tinh tú sáng trên bầu trời đêm

Sterling: Ngôi sao nhỏ tỏa sáng trên bầu trời cao

Tên tiếng Anh theo tên các nữ thần

Ariadne: Một cái tên được tìm thấy trong thần thoại Hy Lạp có nghĩa là ‘thánh thiện nhất’

Aphrodite: Nữ thần tình yêu của Hy Lạp

Artemis: Nữ thần săn bắn trong thần thoại Hy Lạp

Anagha: Nữ thần Lakshmi

Cassandra hay Kassandra: Con gái của vua Priam thành Troy, người có thể dự đoán tương lai.

Chitrangada: Vợ của hoàng tử Pandava Arjuna

Hamsini: Nữ thần Saraswati

Juno: Nữ hoàng của thiên đàng, vị thần bảo vệ hôn nhân

Penelope: Vợ của anh hùng Chiến tranh thành Troy Ulysses, nổi tiếng với sự thông thái

Venus: Nữ thần sắc đẹp và tình yêu

Tên tiếng Anh hay cho nữ chủ đề tâm linh, tôn giáo

Ariel: Chú sư tử của Chúa

Batya: Con gái của Chúa

Celestia: Thiên đường

Chinmayi: Niềm vui tinh thần

Dorothy: Món quà của Chúa

Emmanuel: Chúa cứ tại bên ta

Elizabeth: lời thề của Chúa/Chúa đã thề

Jesse: Món quà của Yah

Lourdes: Đức Mẹ

Magdalena: Món quà của Chúa

Seraphina: Cánh lửa

Một số tên tiếng Anh hay cho nữ thông dụng khác

Angela: Thiên thần 

Ann/Anne: Sự yêu kiều và duyên dáng

Andrea: Mạnh mẽ, kiên cường

Bella: Xinh đẹp dịu dàng

Caryn: Người luôn được mọi người xung quanh yêu quý

Claire: Sự thông minh, sáng dạ

Crystal: Pha lê lấp lánh

Caroline: Thân thiện, lòng nhiệt tình

Diana: Ánh sáng

Emma: Chân thành, vô giá, tuyệt vời

Evelyn/ Eva: Người gieo sự sống

Ellie/Hellen: Ánh sáng rực rỡ

Fiona: Xinh đẹp đằm thắm

Glenda: Trong sáng, thánh thiện

Gina: Sự hào phóng, sáng tạo

Gabriela: Con người năng động, nhiệt tình

Harmony: Sự đồng nhất tâm hồn

Isabella: Có nguồn gốc từ người Do Thái với ý nghĩa là "sự hết lòng với Chúa"

Joy: Sự vui vẻ, lạc quan

Jennie/Jenny: Thân thiện, hòa đồng

Jessica: Thiên thần luôn hạnh phúc

Madeline: Cô gái có nhiều tài năng

Sandra: Người bảo vệ

Tiffany: Sự xuất hiện của Thiên Chúa

Vivian: Hoạt bát, nhanh nhẹn

Vera: Niềm tin kiên định

Wendy: Thánh thiện, may mắn

Zelda: Niềm hạnh phúc giản đơn

Trên đây là tổng hợp tên tiếng Anh hay cho nữ theo nhiều chủ đề khác nhau. Bạn có ưng tên nào không? Hãy chọn tên thật đẹp cho mình nhé!

DBK VIỆT NAM, https://dbk.vn/ten-tieng-anh-hay-cho-nu.html,
21/15 đường số 17
Thu Đuc, HCM, 700000
Việt Nam
+84919219111