Bơm chìm nước thải
Bơm chìm nước thải là dòng bơm đặt trực tiếp trong bể hoặc hố thu để hút và vận chuyển nước thải. Bơm được sử dụng cho hệ thống thoát nước, xử lý nước thải, bể chứa và hố thu tại nhà máy, công trình hoặc khu dân cư.
18 Bơm chìm nước thải
Bơm chìm nước thải là gì?
Bơm chìm nước thải thường được dùng khi cần đưa nước thải ra khỏi bể chứa, hố thu, tầng hầm hoặc chuyển nước giữa các công đoạn xử lý. Điểm cần quan tâm khi mua loại bơm này không chỉ là công suất bao nhiêu kW mà quan trọng hơn là nước thải đang có gì bên trong, cần bơm bao nhiêu m³/h và đẩy lên cao bao nhiêu mét. Nước thải sinh hoạt, nước có bùn cặn và nước thải sản xuất có tính chất khác nhau nên không phải máy nào cũng dùng chung được.
Chọn bơm chìm nước thải trước hết phải biết loại nước cần bơm
Đây là phần nên xác định trước khi xem đến model. Nếu nước tương đối loãng, ít rác và ít chất rắn thì việc chọn máy đơn giản hơn. Ngược lại, nước thải từ nhà vệ sinh, hố gom hoặc khu vực sản xuất có thể chứa tóc, vải, cặn, rác hoặc các hạt rắn. Khi đó cần chú ý đến đường kính chất rắn mà bơm cho phép đi qua và kiểu cánh bơm.
Ví dụ, một máy có lưu lượng lớn nhưng cửa hút hoặc cánh bơm không thích hợp với nguồn nước nhiều rác thì vẫn có thể bị nghẹt. Vì vậy khi tư vấn bơm nước thải, thông tin về nguồn nước thường quan trọng không kém công suất máy.
Bơm chìm nước thải hoạt động như thế nào?
Máy được đặt trực tiếp xuống bể hoặc hố chứa. Khi động cơ quay, cánh bơm tạo dòng nước và đẩy nước thải ra ngoài thông qua đường ống xả. Toàn bộ cụm máy được thiết kế để làm việc trong môi trường ngập nước nên cách lắp đặt và độ kín của máy cần được kiểm tra đúng theo từng model.
Một điểm thực tế cần lưu ý là bơm chìm không đồng nghĩa với việc có thể chạy khô. Nếu mực nước xuống quá thấp, động cơ hoặc phớt có thể bị ảnh hưởng tùy thiết kế. Với hệ thống vận hành tự động, nên tính đến phao báo mức hoặc thiết bị điều khiển tương ứng nếu model có hỗ trợ.
Những thông số cần xem khi chọn bơm
Có 4 thông tin nên chuẩn bị trước khi chọn máy:
- Lưu lượng: cần bơm bao nhiêu m³/h hoặc lít/phút?
- Cột áp: từ vị trí đặt bơm đến điểm xả cao bao nhiêu mét?
- Chất rắn: nước có rác, bùn hoặc hạt rắn không và kích thước lớn nhất khoảng bao nhiêu?
- Nguồn điện: sử dụng điện 1 pha hay 3 pha?
Trong thực tế, không nên lấy công suất động cơ làm tiêu chí duy nhất. Hai máy cùng công suất nhưng khác thiết kế cánh bơm, lưu lượng và cột áp có thể cho khả năng bơm rất khác nhau.
Nếu đường ống xả dài, có nhiều co, van hoặc phải đẩy nước lên cao thì tổn thất trên đường ống cũng cần được tính đến. Đây là lý do một máy được quảng cáo có lưu lượng rất lớn chưa chắc đạt đúng lưu lượng đó khi đưa vào hệ thống thực tế.
Bơm chìm nước thải dùng cho những hệ thống nào?
Bơm chìm nước thải được sử dụng khá rộng rãi vì có thể đặt trực tiếp tại nơi tập trung nước. Một số trường hợp thường gặp gồm:
- Bơm nước thải sinh hoạt từ hố gom.
- Thoát nước cho tầng hầm, nhà xưởng và khu vực thấp hơn cốt nền.
- Chuyển nước thải giữa các bể trong hệ thống xử lý.
- Bơm nước có cặn tại công trường hoặc khu vực thi công.
- Bơm nước thải trong nhà máy, xưởng sản xuất.
- Thoát nước tại các bể chứa cần đưa nước ra đường ống cao hơn.
*Với nước thải có hóa chất, nhiệt độ cao hoặc tính ăn mòn, cần xem riêng vật liệu thân bơm, phớt và các bộ phận tiếp xúc với nước. Không nên mặc định một máy bơm nước thải thông thường có thể dùng cho mọi loại hóa chất.
Cánh bơm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý nước thải
Đây là chi tiết nhiều người mua thường bỏ qua. Bơm nước thải có thể sử dụng các kiểu cánh khác nhau tùy mục đích. Kiểu cánh và khoảng thông qua của bơm ảnh hưởng đến khả năng xử lý cặn, chất rắn và nguy cơ tắc nghẽn.
Nếu nguồn nước có nhiều chất rắn, cần hỏi rõ nhà cung cấp máy cho phép chất rắn có đường kính tối đa bao nhiêu thay vì chỉ hỏi lưu lượng. Với nước thải sinh hoạt có rác dạng sợi hoặc vật liệu dễ quấn vào cánh, cần xem thêm thiết kế cánh và khả năng chống tắc của model.
Khi nào nên dùng bơm chìm nước thải công suất lớn?
Không phải cứ chọn máy công suất lớn là tốt hơn. Nếu hệ thống chỉ cần một lưu lượng vừa phải nhưng đường ống nhỏ, việc dùng máy quá lớn có thể không mang lại hiệu quả như mong muốn và còn làm hệ thống phải điều chỉnh lại.
Ngược lại, với hố gom có lượng nước thải lớn, thời gian bơm yêu cầu ngắn hoặc chiều cao đẩy cao, cần tính toán lại lưu lượng và cột áp để chọn máy có khả năng làm việc đúng điều kiện.
Đối với hệ thống chạy nhiều giờ mỗi ngày, nên xem thêm chế độ làm việc của động cơ, khả năng tản nhiệt, phớt và điều kiện bảo trì. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc máy có thể vận hành ổn định trong thời gian dài hay không.
Bơm chìm nước thải bị nghẹt do đâu?
Tình trạng này thường liên quan đến nguồn nước và cách chọn máy. Rác, tóc, vải, dây nhựa hoặc chất rắn lớn có thể mắc vào cửa hút hoặc cánh bơm. Ngoài ra, đường ống quá nhỏ hoặc cặn tích tụ lâu ngày cũng có thể làm lưu lượng giảm.
Nếu máy đang chạy bình thường nhưng sau một thời gian lưu lượng giảm rõ rệt, không nên vội kết luận động cơ yếu. Cần kiểm tra lần lượt cửa hút, cánh bơm, đường ống xả và tình trạng nguồn nước. Với các hệ thống có nhiều rác, việc bố trí song chắn rác hoặc thiết bị xử lý trước khi đưa nước vào bơm có thể cần thiết.
Lắp đặt bơm chìm nước thải cần chú ý gì?
Vị trí đặt máy phải đủ để máy hút nước mà không bị rác hoặc bùn phủ kín cửa hút. Đường ống xả cần được cố định chắc chắn, đặc biệt với các máy có lưu lượng lớn vì dòng nước khi bơm có thể tạo lực tác động lên đường ống.
Dây điện và tủ điều khiển cũng cần được bố trí phù hợp với môi trường ẩm ướt. Khi lắp đặt trong hố sâu, nên tính đến phương án đưa máy lên để vệ sinh và bảo trì thay vì đặt máy ở vị trí rất khó tiếp cận.
Nếu máy sử dụng phao tự động, cần kiểm tra khoảng dao động của phao để tránh trường hợp máy đóng/ngắt liên tục do mực nước thay đổi quá nhanh.
Một số lỗi thường gặp khi sử dụng
Một số trường hợp máy bơm không đạt lưu lượng như mong muốn không xuất phát từ bản thân máy mà do hệ thống lắp đặt. Đường ống quá nhỏ, đường ống quá dài, nhiều co nối hoặc cột áp thực tế cao hơn dự kiến đều có thể làm lưu lượng giảm.
Ngoài ra, việc để máy chạy khi thiếu nước, không vệ sinh cặn định kỳ hoặc để rác quấn vào cánh bơm cũng có thể làm máy hoạt động không bình thường. Với hệ thống nước thải, việc kiểm tra và vệ sinh định kỳ nên được đưa vào lịch bảo trì thay vì chỉ xử lý khi máy đã bị nghẹt.
Giá bơm chìm nước thải
Giá bơm chìm nước thải phụ thuộc vào công suất, lưu lượng, cột áp, kiểu cánh, khả năng cho chất rắn đi qua, vật liệu và thương hiệu. Máy dùng cho hố thu nhỏ sẽ có cấu hình khác với máy phục vụ hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Khi so sánh giá, nên đặt các model có cùng điều kiện làm việc lên bàn cân: cùng lưu lượng, cột áp, kích thước chất rắn cho phép và nguồn điện. Chỉ nhìn vào giá hoặc công suất sẽ khó xác định máy nào thực sự đáp ứng được hệ thống.
Tư vấn chọn bơm chìm nước thải
Để chọn đúng model, có thể bắt đầu từ 5 thông tin: loại nước thải, lưu lượng cần bơm, chiều cao đẩy, đường kính đường ống và nguồn điện tại nơi lắp đặt. Nếu nước có rác hoặc chất rắn, cần bổ sung kích thước chất rắn lớn nhất.
Với hệ thống đang có sẵn đường ống, nên cung cấp thêm chiều dài đường ống và số lượng co, van nếu cần tính cột áp thực tế. Những thông tin này sẽ có giá trị hơn việc chỉ gửi yêu cầu “cần một máy bơm nước thải công suất X kW”, vì cùng một công suất nhưng mỗi hệ thống có thể yêu cầu một cấu hình khác nhau.
Mua bơm chìm nước thải tại DBK
DBK cung cấp các dòng bơm chìm nước thải với nhiều mức công suất, lưu lượng và cấu hình cánh bơm. Khi cần chọn máy, nên xác định trước loại nước, lượng nước cần bơm, chiều cao đẩy và kích thước chất rắn trong nước. Với các hệ thống đặc thù như nước thải có hóa chất, nhiệt độ cao hoặc nhiều cặn, cần cung cấp thông tin thực tế của hệ thống để kiểm tra model trước khi lắp đặt.

















