So sánh cảo thủy lực TLP HHL-5, HHL-10, HHL-20, HHL-30, HHL-50
So sánh cảo thủy lực TLP HHL-5, HHL-10, HHL-20, HHL-30 và HHL-50 về lực kéo, hành trình piston, tầm với, độ mở chấu và trọng lượng. Xem khác biệt thông số để chọn model theo nhu cầu tháo lắp thực tế.
- So sánh cảo thủy lực TLP HHL series
- Bảng thông số cảo thủy lực TLP HHL
- Khác biệt về lực kéo giữa năm model
- Độ mở chấu của HHL-20 và HHL-30 có lợi hơn HHL-50
- Hành trình piston và tầm với khác nhau ở điểm nào?
- HHL-50 có thay thế được HHL-30 không?
- Trọng lượng và điều kiện thao tác
- Nên xem xét model nào theo yêu cầu công việc?
- Cần cung cấp thông tin gì để chọn đúng cảo TLP HHL?
Bảng sản phẩm
| Hình ảnh | Sản phẩm | Thương hiệu | Xuất xứ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Cảo thủy lực 5 tấn TLP HHL-5 (200 mm) | TLP | TRUNG QUỐC | Xem ngay |
|
Cảo thủy lực 10 tấn TLP HHL-10 (250 mm) | TLP | TRUNG QUỐC | Xem ngay |
|
Cảo thủy lực 20 tấn TLP HHL-20 (350 mm) | TLP | TRUNG QUỐC | Xem ngay |
|
Cảo thủy lực 30 tấn TLP HHL-30 (400 mm) | TLP | TRUNG QUỐC | Xem ngay |
|
Cảo thủy lực 50 tấn TLP HHL-50 (500 mm) | TLP | TRUNG QUỐC | Xem ngay |
So sánh cảo thủy lực TLP HHL series
Cảo thủy lực TLP HHL có 5 model, lực đẩy/kéo danh định từ 5 đến 50 tấn. Khi so sánh các model, điểm cần quan tâm không chỉ nằm ở lực cảo. Hành trình piston, tầm với, độ mở chấu và trọng lượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đưa thiết bị vào vị trí tháo lắp.
Chẳng hạn, HHL-50 có lực kéo lớn nhất và hành trình dài nhất trong dòng, nhưng độ mở tối đa chỉ 60 mm. HHL-20 và HHL-30 có độ mở đến 70 mm. Nếu khoảng bám phía sau chi tiết vượt quá giới hạn của HHL-50, model này vẫn có thể không lắp được dù lực kéo cao hơn.
Bảng thông số cảo thủy lực TLP HHL
| Thông số | HHL-5 | HHL-10 | HHL-20 | HHL-30 | HHL-50 |
| Lực đẩy/kéo | 5 tấn | 10 tấn | 20 tấn | 30 tấn | 50 tấn |
| Hành trình piston | 200 mm | 250 mm | 350 mm | 400 mm | 500 mm |
| Tầm với | 140 mm | 170 mm | 205 mm | 220 mm | 250 mm |
| Độ mở tối đa | 50 mm | 60 mm | 70 mm | 70 mm | 60 mm |
| Trọng lượng | 7,5 kg | 11 kg | 19 kg | 25 kg | 43 kg |
| Kích thước | 140 × 140 × 300 mm | 170 × 160 × 310 mm | 430 × 400 × 140 mm | 480 × 220 × 180 mm | 520 × 250 × 220 mm |
*Thông số được tổng hợp theo dữ liệu sản phẩm hiện có. Nên đối chiếu catalogue hoặc bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi chốt lựa chọn, đặc biệt đối với kích thước tổng thể và cách xác định tầm với.
Khác biệt về lực kéo giữa năm model
HHL-5 có lực đẩy/kéo danh định 5 tấn, HHL-10 đạt 10 tấn, HHL-20 đạt 20 tấn, HHL-30 đạt 30 tấn và HHL-50 đạt 50 tấn. Cấp lực tăng dần, nhưng không thể lấy riêng tải trọng của chi tiết để xác định model.
Lực cần thiết khi tháo vòng bi, bánh răng hoặc puly phụ thuộc vào độ dôi lắp ghép, tình trạng bề mặt trục, mức độ ăn mòn và diện tích tiếp xúc. Một chi tiết nhỏ bị kẹt lâu ngày đôi khi cần lực tháo lớn hơn dự kiến. Ngược lại, chi tiết có kích thước lớn chưa chắc cần đến cảo 30 hoặc 50 tấn nếu mối lắp không quá chặt.
Điểm quan trọng là lực kéo phải truyền qua vị trí bám chắc. Nếu chấu chỉ tì vào mép mỏng hoặc đầu ép bị lệch tâm, tăng lực có thể làm biến dạng chi tiết, trượt chấu hoặc gây hư hỏng thiết bị.
Khi chưa xác định được lực tháo thực tế, nên kiểm tra kết cấu mối lắp và vị trí đặt cảo trước khi chọn cấp lực. Không tiếp tục tăng áp khi chi tiết chưa dịch chuyển mà chưa kiểm tra nguyên nhân.
Độ mở chấu của HHL-20 và HHL-30 có lợi hơn HHL-50
Độ mở tối đa của HHL-5 là 50 mm, HHL-10 đạt 60 mm, HHL-20 và HHL-30 đạt 70 mm, còn HHL-50 đạt 60 mm. Đây là điểm khác biệt đáng lưu ý khi cần tháo các chi tiết có khoảng bám hạn chế.
Ví dụ, nếu vị trí lắp chấu cần độ mở 65 mm, HHL-20 và HHL-30 nằm trong nhóm có thông số độ mở đáp ứng yêu cầu. HHL-50 không đạt giới hạn này theo bảng thông số, dù lực kéo danh định cao hơn.
Khi đo vị trí tháo vòng bi hoặc puly, cần xác định khoảng cách thực tế giữa các điểm mà chấu có thể bám vào. Đường kính ngoài của chi tiết chưa đủ để kết luận cảo có lắp vừa hay không. Phần phía sau có thể bị che bởi gối đỡ, vỏ máy hoặc chi tiết liền kề, khiến chấu không tiếp cận được.
Cũng cần kiểm tra độ chắc của bề mặt tiếp xúc. Không nên móc chấu vào nắp chắn, mép mỏng hoặc phần không được thiết kế để chịu lực kéo. Nếu không có vị trí bám an toàn, cần xem lại phương án tháo thay vì cố sử dụng cảo có độ mở lớn hơn.
Hành trình piston và tầm với khác nhau ở điểm nào?
Hành trình piston thể hiện quãng dịch chuyển của piston trong giới hạn làm việc. Tầm với biểu thị khả năng tiếp cận theo kích thước quy định của nhà sản xuất. Hai thông số này phục vụ những yêu cầu khác nhau nên cần kiểm tra riêng.
Khi cần quãng dịch chuyển dài
HHL-5 có hành trình 200 mm, HHL-10 đạt 250 mm, HHL-20 đạt 350 mm, HHL-30 đạt 400 mm và HHL-50 đạt 500 mm.
Hành trình dài có ích khi chi tiết cần dịch chuyển một quãng đáng kể mới thoát khỏi vị trí lắp. Tuy nhiên, không phải ca tháo vòng bi nào cũng cần hành trình lớn. Nếu chi tiết chỉ cần nhích một đoạn ngắn để tách khỏi trục, các yếu tố như vị trí bám, độ thẳng hàng và khoảng trống thao tác có thể quan trọng hơn phần hành trình còn dư.
Khi chi tiết nằm sâu trên trục
Theo bảng thông số, HHL-50 có tầm với 250 mm, HHL-30 đạt 220 mm và HHL-20 đạt 205 mm. Tầm với cần đủ để chấu tiếp cận được phía sau chi tiết mà vẫn giữ được vị trí bám chắc.
Với bánh răng nằm sâu trong cụm truyền động, nên đo khoảng cách từ mặt ngoài chi tiết đến vị trí có thể móc chấu. Nếu vị trí bám nằm ngoài phạm vi làm việc của cảo, lực kéo lớn hơn cũng không giải quyết được vấn đề. Khi đối chiếu tầm với, cần dùng bản vẽ của đúng model để xác nhận điểm đo mà nhà sản xuất quy định.
HHL-50 có thay thế được HHL-30 không?
HHL-50 có lực kéo danh định 50 tấn, hành trình piston 500 mm và tầm với 250 mm. HHL-30 có lực kéo 30 tấn, hành trình 400 mm và tầm với 220 mm. Xét ba thông số này, HHL-50 có giới hạn làm việc lớn hơn.
Tuy nhiên, độ mở tối đa lại khác theo chiều ngược lại. HHL-30 đạt 70 mm, trong khi HHL-50 đạt 60 mm. Nếu vị trí đặt chấu cần độ mở 65 mm, HHL-30 có lợi thế về kích thước làm việc.
Ngược lại, khi độ mở yêu cầu không quá 60 mm và công việc cần lực kéo hoặc hành trình lớn hơn, HHL-50 có thể được cân nhắc. Trước khi chọn, vẫn phải kiểm tra vị trí bám chấu, khoảng không gian thao tác và khả năng chịu lực của cụm chi tiết.
Do đó, HHL-50 không thay thế trực tiếp HHL-30 trong mọi trường hợp. Model có cấp lực cao hơn chưa chắc lắp được vào vị trí tháo của model nhỏ hơn.
Trọng lượng và điều kiện thao tác
Trọng lượng tăng từ 7,5 kg ở HHL-5 lên 43 kg ở HHL-50. HHL-30 nặng 25 kg, nhẹ hơn HHL-50 đến 18 kg.
Nếu thiết bị được sử dụng tại bàn nguội hoặc khu vực có không gian rộng, việc bố trí có thể thuận tiện hơn. Khi phải đưa cảo vào trong máy, làm việc ở vị trí cao hoặc thao tác trong không gian hẹp, khối lượng và kích thước tổng thể cần được tính đến từ đầu.
Với các model nặng, cần có phương án đưa thiết bị vào vị trí và giữ ổn định trước khi tạo áp thủy lực. Không giữ cảo bằng tay ở tư thế mất cân bằng trong lúc tạo lực. Trọng lượng thấp cũng không đồng nghĩa model sẽ đáp ứng công việc, bởi HHL-5 chỉ có lực kéo danh định 5 tấn.
Nên xem xét model nào theo yêu cầu công việc?
| Yêu cầu ban đầu | Model có thể xem xét | Thông số cần kiểm tra thêm |
| Ưu tiên thiết bị nhẹ | HHL-5, HHL-10 | Lực kéo, độ mở và tầm với |
| Cần độ mở tối đa 70 mm | HHL-20, HHL-30 | Lực tháo và hành trình piston |
| Cần hành trình piston 400 mm | HHL-30 | Độ mở và khoảng tiếp cận |
| Cần hành trình piston 500 mm | HHL-50 | Độ mở tối đa 60 mm và vị trí bám |
| Cần lực kéo danh định 50 tấn | HHL-50 | Kết cấu chịu lực, vị trí bám chấu và cấu hình thủy lực |
*Bảng trên dùng để thu hẹp nhóm model cần xem xét. Việc chọn cuối cùng phải dựa trên kích thước thực tế của vị trí tháo và yêu cầu lực của mối lắp.
Cần cung cấp thông tin gì để chọn đúng cảo TLP HHL?
Để đối chiếu model, DBK Việt Nam cần biết loại chi tiết cần tháo, kích thước chi tiết, vị trí lắp trên trục và khoảng trống phía sau để đặt chấu. Ảnh chụp cụm máy hoặc bản vẽ kỹ thuật sẽ hữu ích khi vị trí tháo bị che khuất hoặc khó đo trực tiếp.
Cũng cần xác nhận cấu hình bơm thủy lực, áp suất làm việc, ống dầu và đầu nối đi kèm. Không nên chọn bơm chỉ dựa trên việc đầu nối có thể lắp vừa, mà cần xác nhận các thông số tương thích với yêu cầu kỹ thuật của cảo.
Xem các model tại cảo thủy lực TLP trên DBK Việt Nam. Nếu chưa xác định được model, khách hàng có thể gửi ảnh vị trí tháo cùng kích thước đo được để DBK đối chiếu thông số trước khi báo giá.
Ngày tạo: 2026-10-14 11:55:10 | Người tạo: Phát Review