Tời thủy lực ST10 (5-15kN) | Cáp 18-125m
| Lực kéo | 5-15 kN |
| Chứa cáp | 18-125 m |
Máy tời thủy lực ST10 được sử dụng cho các hệ thống kéo cáp cần lực kéo từ 5–15 kN và khả năng chứa cáp 18–125 m. Khi lựa chọn tời thủy lực, cần đối chiếu lực kéo thực tế, chiều dài cáp, đường kính cáp và điều kiện lắp đặt thay vì chỉ dựa vào tải kéo tối đa. ST10 phù hợp để xem xét cho các hệ thống kéo cáp công nghiệp và thi công có yêu cầu dẫn động thủy lực.
Thông số kỹ thuật tời thủy lực ST10
- Model: ST10
- Loại: Máy tời thủy lực
- Lực kéo: 5–15 kN
- Khả năng chứa cáp: 18–125 m
- Loại cáp: Cáp thép
- Đường kính cáp: khoảng 6–10 mm
- Hệ dẫn động: Thủy lực
- Áp suất làm việc: khoảng 70–140 bar
- Tốc độ kéo: khoảng 5–15 m/phút
- Tang cuốn: Tang thép
- Cơ cấu phanh: Phanh giữ tải
- Kiểu lắp đặt: Cố định
- Điều khiển: Hệ thống thủy lực
- Kết cấu: Thép
- Bề mặt: Sơn công nghiệp
- Ứng dụng: Kéo cáp, kéo vật liệu, thi công công nghiệp

Đặc điểm nổi bật của tời thủy lực ST10
Tời thủy lực ST10 có lực kéo 5–15 kN, đáp ứng các công việc kéo cáp và vật liệu cần lực kéo ổn định. Thiết kế dẫn động thủy lực giúp máy vận hành linh hoạt, phù hợp với nhiều hệ thống thiết bị công nghiệp. Máy có khả năng chứa cáp từ 18–125 m, thuận tiện khi sử dụng với các chiều dài cáp khác nhau. Kết cấu chắc chắn, cơ cấu cuốn cáp trên tang giúp thiết bị phù hợp cho các ứng dụng kéo cáp, thi công và lắp đặt.
Hướng dẫn sử dụng máy tời thủy lực ST10
- Kiểm tra máy, cáp và hệ thống thủy lực trước khi vận hành.
- Lắp máy chắc chắn trên vị trí chịu lực phù hợp.
- Cuốn cáp đều trên tang, tránh xoắn hoặc chồng cáp.
- Kết nối tải chắc chắn và vận hành với lực kéo tăng dần.
- Không đứng trong vùng cáp hoặc hướng kéo của tải.
- Sau khi sử dụng, giảm tải, vệ sinh và kiểm tra cáp.
Lưu ý: Cần kiểm tra cáp, điểm cố định và hệ thống thủy lực trước khi vận hành. Không vượt quá lực kéo cho phép của máy, không đứng trong hướng kéo của cáp và nên bảo dưỡng thiết bị định kỳ để đảm bảo an toàn, độ bền khi sử dụng.
Câu hỏi thường gặp