Motor thủy lực BMR-400 - Mô-men 418 Nm, 140 vòng/phút
| Dung tích riêng | 400 cm³/vòng |
| Tốc độ định mức | 140 rpm |
| Mô-men xoắn định mức | 418 N·m |
| Áp suất làm việc | 8.5 MPa |
| Lưu lượng dầu | 60 L/min |
| Trục ra | Ø25 mm, then 8 mm |
| Chiều dài trục | 40 mm |
| Mặt bích lắp | 4 lỗ, khoảng cách tâm lỗ 70 × 70 mm |
| Gờ định tâm (Pilot) | Ø82.5 mm |
| Đường kính mặt định vị phía trên | Ø80 mm |
| Ren cổng dầu | M18 × 1.5 |
| Số cổng dầu | 02 cổng (vào/ra) |
| Chiều cao thân motor | 210 mm (không bao gồm trục) |
| Đường kính thân giữa | 72 mm |
| Kiểu trục | Trục then bằng (Single Key) |
| Kiểu lắp | Mặt bích vuông 4 lỗ |
Motor thủy lực BMR-400
Motor thủy lực BMR-400 có dung tích riêng 400 cm³/vòng, mô-men xoắn định mức 418 N·m và tốc độ quay 140 vòng/phút tại áp suất làm việc 8,5 MPa. Motor sử dụng trục Ø25 mm, then 8 mm và mặt bích vuông 4 lỗ, thích hợp để tích hợp vào các cụm truyền động thủy lực có yêu cầu về kích thước lắp đặt cố định.
BMR-400 có phù hợp với hệ thống của bạn không?
Trước tiên, nên kiểm tra 4 nhóm thông số:
- Tốc độ: hệ thống cần khoảng bao nhiêu vòng/phút? BMR-400 có tốc độ định mức 140 vòng/phút.
- Mô-men: tải yêu cầu bao nhiêu N·m? Motor có mô-men định mức 418 N·m.
- Nguồn thủy lực: kiểm tra áp suất 8,5 MPa và lưu lượng 60 L/phút có phù hợp với hệ thống.
- Lắp đặt: đối chiếu trục, then, mặt bích và ren cổng dầu với motor đang sử dụng.
Trường hợp thay motor cũ, cần đối chiếu những gì?
- BMR-400 có trục Ø25 mm, then 8 mm, chiều dài trục 40 mm.
- Phần lắp đặt sử dụng mặt bích vuông 4 lỗ, khoảng cách tâm lỗ 70 × 70 mm và gờ định tâm Ø82,5 mm.
- Hai cổng dầu dùng ren M18 × 1.5.
Trên những thông số nên lấy từ motor cũ để so sánh trước khi đặt hàng. Nếu khác kích thước trục hoặc bích, có thể phải thay đổi khớp nối hoặc bộ gá.
Thông số kỹ thuật BMR-400
- Dung tích riêng: 400 cm³/vòng
- Tốc độ định mức: 140 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 418 N·m
- Áp suất làm việc: 8,5 MPa
- Lưu lượng dầu: 60 L/phút
- Trục: Ø25 mm
- Then: 8 mm
- Chiều dài trục: 40 mm
- Bích: vuông 4 lỗ
- Tâm lỗ bích: 70 × 70 mm
- Gờ định tâm: Ø82,5 mm
- Mặt định vị: Ø80 mm
- Ren cổng dầu: M18 × 1.5
- Chiều cao thân: 210 mm
- Đường kính thân giữa: 72 mm
Khi nào nên chọn BMR-400 thay vì model khác?
BMR-400 đáng xem xét khi hệ thống cần mức mô-men khoảng 418 N·m nhưng vẫn yêu cầu tốc độ 140 vòng/phút. Nếu ưu tiên tốc độ cao hơn, có thể xem xét các model BMR có dung tích nhỏ hơn; ngược lại, hệ thống cần tốc độ thấp và mô-men cao hơn có thể cần model động cơ thủy lực có dung tích lớn hơn.
Việc chọn model nên dựa trên tải thực tế + tốc độ yêu cầu + áp suất/lưu lượng + kích thước lắp đặt, thay vì chỉ chọn theo tên hoặc dung tích motor.
Câu hỏi thường gặp