x Đóng
Motor thủy lực A2F63 dạng piston - Mô-men 213 Nm

Motor thủy lực A2F63 dạng piston - Mô-men 213 Nm

5 91 đánh giá
Liên hệ
(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT)
Thương hiệu DBK
Xuất xứ Trung Quốc
Bảo hành 6 Tháng
Bạn vừa thêm sản phẩm vào giỏ hàng. (Xem ngay)
Thông số kỹ thuật
Mô-men xoắn tối đa 213 N·m
Dải tốc độ quay 2.550 vòng/phút
Áp suất chịu tối đa 25 MPa
Khối lượng 33 kg
Ren cổng dầu M42 × 2
Ren cổng xả dầu M18 × 1.5
Đường kính trục Ø35 mm
Bề rộng then 10 mm
Đường kính bích lắp đặt Ø140 mm
Khoảng cách tâm lỗ lắp bích 180 mm
Thông tin chi tiết

Motor thủy lực piston A2F63

A2F63 là mô tơ thủy lực piston có mô-men xoắn tối đa 213 N·m, tốc độ quay 2.550 vòng/phút và áp suất chịu tối đa 25 MPa. Motor có khối lượng 33 kg, sử dụng trục Ø35 mm, bích Ø140 mm và khoảng cách tâm lỗ lắp bích 180 mm. Khi lựa chọn A2F63, không nên chỉ nhìn vào mô-men xoắn. Khả năng lắp ghép với hệ thống hiện có còn phụ thuộc vào kích thước trục, then, bích, ren cổng dầu và điều kiện áp suất của mạch thủy lực.

213 Nm của A2F63 phù hợp với nhu cầu nào?

Mô-men xoắn 213 N·m là thông số quan trọng để xác định khả năng tạo lực quay của motor. Trong thực tế, giá trị cần thiết phải được xác định dựa trên tải của cơ cấu mà motor dẫn động, tỷ số truyền và điều kiện vận hành.

A2F63 có tốc độ quay 2.550 vòng/phút. Vì vậy, khi thay thế một motor khác, cần kiểm tra đồng thời cả mô-men và tốc độ thay vì chỉ chọn motor có mô-men tương đương.

Một hệ thống yêu cầu tốc độ thấp nhưng mô-men lớn có thể cần cấu hình truyền động khác với hệ thống ưu tiên tốc độ quay. Và là lý do thông số của motor cần được đối chiếu với toàn bộ cơ cấu máy trước khi lắp.

Kích thước A2F63 cần kiểm tra trước khi mua

A2F63 sử dụng trục Ø35 mm và bề rộng then 10 mm. Hai kích thước này quyết định khả năng ghép motor với phần tử truyền động như khớp nối, bánh răng hoặc cơ cấu dẫn động tương ứng.

Phần bích có đường kính Ø140 mm và khoảng cách tâm lỗ 180 mm. Nếu sử dụng A2F63 để thay motor cũ, nên đo trực tiếp vị trí lắp trên máy trước khi đặt hàng.

Các cổng kết nối cũng cần được kiểm tra. A2F63 có ren cổng dầu M42 × 2 và ren cổng xả dầu M18 × 1.5. Việc đối chiếu ren giúp hạn chế tình trạng phải thay đổi đường ống hoặc đầu nối sau khi motor được đưa về.

Thông số kỹ thuật A2F63

  • Model: A2F63
  • Loại: Motor thủy lực piston
  • Mô-men xoắn tối đa: 213 N·m
  • Tốc độ quay: 2.550 vòng/phút
  • Áp suất chịu tối đa: 25 MPa
  • Khối lượng: 33 kg
  • Ren cổng dầu: M42 × 2
  • Ren cổng xả dầu: M18 × 1.5
  • Đường kính trục: Ø35 mm
  • Bề rộng then: 10 mm
  • Đường kính bích: Ø140 mm
  • Khoảng cách tâm lỗ lắp bích: 180 mm

A2F63 dùng để thay motor cũ cần đối chiếu những gì?

Nếu mục đích là thay thế motor đang sử dụng, nên kiểm tra theo thứ tự:

  1. Xác định mô-men xoắn và tốc độ quay mà máy yêu cầu.
  2. Kiểm tra áp suất của hệ thống thủy lực.
  3. Đo đường kính trục và kích thước then.
  4. Đo đường kính bích và khoảng cách tâm lỗ.
  5. Kiểm tra ren cổng dầu và cổng xả.
  6. Đối chiếu kích thước tổng thể và không gian lắp đặt.
  7. Kiểm tra hướng quay và yêu cầu kết nối của cơ cấu truyền động trước khi vận hành.

Cách kiểm tra này hữu ích hơn việc chỉ so sánh tên model, bởi hai motor có thể có mô-men tương đương nhưng không cùng kích thước lắp đặt hoặc cổng kết nối.

Đánh giá sản phẩm
giỏ hàng dbk 0 Có (0) sản phẩm.