Động cơ thủy lực piston A2F107 - 362 N·m
| Mô-men xoắn tối đa | 362 N·m |
| Dải tốc độ quay | 1.900 vòng/phút |
| Áp suất chịu tối đa | 25 MPa |
| Khối lượng | 44 kg |
| Ren cổng dầu | M42 × 2 |
| Ren cổng xả dầu | M18 × 1.5 |
| Đường kính trục | Ø40 mm |
| Bề rộng then | 12 mm |
| Đường kính bích lắp đặt | Ø160 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ lắp bích | 200 mm |
Động cơ thủy lực piston A2F107
A2F107 có mô-men xoắn tối đa 362 N·m, tốc độ quay 1.900 vòng/phút và áp suất chịu tối đa 25 MPa. Motor nặng khoảng 44 kg, sử dụng trục Ø40 mm, then 12 mm và bích lắp đặt Ø160 mm. Điểm đáng chú ý của model này là sự khác biệt về kích thước kết nối so với các model A2F lớn hơn. Vì vậy, A2F107 không chỉ cần được lựa chọn theo mô-men mà còn phải đối chiếu với không gian lắp đặt và cụm truyền động của máy.
A2F107 có gì đáng chú ý?
Với mô-men tối đa 362 N·m và tốc độ quay 1.900 vòng/phút, A2F107 nằm ở nhóm giữa trong dải model A2F mà DBK đang cung cấp. Model này có mức mô-men thấp hơn A2F125 nhưng tốc độ quay được cung cấp cao hơn. Khối lượng 44 kg cũng tạo ra sự khác biệt đáng kể khi so với các model lớn hơn. Đây là thông số cần quan tâm nếu motor được lắp trên cụm máy có giới hạn về không gian hoặc tải trọng giá đỡ.
Kích thước cần kiểm tra trước khi thay motor
A2F107 sử dụng:
- Trục: Ø40 mm
- Then: 12 mm
- Bích: Ø160 mm
- Khoảng cách tâm lỗ: 200 mm
- Cổng dầu: M42 × 2
- Cổng xả: M18 × 1.5
Khi thay một motor cũ bằng A2F107, không nên chỉ nhìn vào tên hoặc mô-men của motor. Đường kính trục, kích thước then, bích và vị trí lỗ phải phù hợp với cụm máy hiện tại. Đặc biệt, nếu motor cũ có trục hoặc bích khác kích thước, có thể phải thay đổi chi tiết liên kết hoặc giá gá trước khi lắp A2F107.
Thông số kỹ thuật động cơ thủy lực piston A2F107
- Mô-men xoắn tối đa: 362 N·m
- Tốc độ quay: 1.900 vòng/phút
- Áp suất chịu tối đa: 25 MPa
- Khối lượng: 44 kg
- Ren cổng dầu: M42 × 2
- Ren cổng xả dầu: M18 × 1.5
- Đường kính trục: Ø40 mm
- Bề rộng then: 12 mm
- Đường kính bích lắp đặt: Ø160 mm
- Khoảng cách tâm lỗ lắp bích: 200 mm
Chọn motor A2F107 theo nhu cầu thực tế
Nếu hệ thống yêu cầu mô-men khoảng 362 N·m và tốc độ quay tương ứng với thông số của motor, A2F107 có thể được đưa vào danh sách model cần xem xét. Tuy nhiên, thông số 25 MPa không nên được hiểu là hệ thống bắt buộc phải vận hành ở mức áp suất này. Áp suất, tốc độ và tải thực tế phải được xác định theo thiết kế của máy và giới hạn kỹ thuật của motor.
Đối với hệ thống đang sử dụng động cơ thủy lực khác, nên kiểm tra theo thứ tự:
mô-men yêu cầu → tốc độ quay → áp suất → kích thước trục/then → bích → cổng dầu.

Hướng dẫn lắp đặt motor thủy lực A2F107
Trước khi đưa A2F107 vào hệ thống, kiểm tra toàn bộ kích thước kết nối và tình trạng motor. Làm sạch vị trí lắp, căn chỉnh trục và cố định bích đúng vị trí. Kết nối đường dầu đúng cổng, kiểm tra các đầu nối và đảm bảo hệ thống không bị rò rỉ. Sau khi hoàn tất, vận hành thử với điều kiện phù hợp và theo dõi tiếng ồn, rung động cũng như tình trạng rò dầu.
Câu hỏi thường gặp