x Đóng
Động cơ piston thủy lực A2F55 - Mô-men xoắn 186 Nm

Động cơ piston thủy lực A2F55 - Mô-men xoắn 186 Nm

4.4 74 đánh giá
Liên hệ
(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT)
Thương hiệu DBK
Xuất xứ Trung Quốc
Bảo hành 6 Tháng
Bạn vừa thêm sản phẩm vào giỏ hàng. (Xem ngay)
Thông số kỹ thuật
Mô-men xoắn tối đa 186 N·m
Dải tốc độ quay 2.360 vòng/phút
Áp suất chịu tối đa 25 MPa
Khối lượng 23 kg
Ren cổng dầu M33 × 2
Ren cổng xả dầu M18 × 1.5
Đường kính trục Ø30 mm
Bề rộng then 8 mm
Đường kính bích lắp đặt Ø125 mm
Khoảng cách tâm lỗ lắp bích 160 mm
Thông tin chi tiết

Động cơ piston thủy lực A2F55

Động cơ piston thủy lực A2F55 có mô-men xoắn tối đa 186 N·m, tốc độ quay 2.360 vòng/phút và áp suất chịu tối đa 25 MPa. Motor có khối lượng 23 kg, trục Ø30 mm và bích lắp đặt Ø125 mm. Đây là những thông số cần được đối chiếu khi lựa chọn motor cho cơ cấu truyền động hoặc thay thế thiết bị đang sử dụng.

186 N·m và 2.360 vòng/phút nói lên điều gì?

Hai thông số mô-men và tốc độ cần được xem xét cùng nhau khi đánh giá một mô tơ thủy lực.

A2F55 đạt mô-men xoắn tối đa 186 N·m, cho biết khả năng tạo mô-men quay của motor trong điều kiện thông số tương ứng. Tốc độ quay 2.360 vòng/phút cho biết khả năng quay của trục motor. Khi đưa vào một hệ thống cụ thể, tải thực tế còn phụ thuộc vào cơ cấu truyền động, tỷ số truyền và điều kiện làm việc.

Vì vậy, nếu đang thay motor cũ, không nên chọn A2F55 chỉ dựa trên con số 186 N·m. Cần xác định cả tốc độ yêu cầu của máy và điều kiện vận hành của mạch thủy lực.

A2F55 có kích thước kết nối như thế nào?

A2F55 sử dụng trục Ø30 mm với bề rộng then 8 mm. Hai kích thước quan trọng khi ghép motor với cơ cấu truyền động.

Phần bích có đường kính Ø125 mm, khoảng cách tâm lỗ lắp bích 160 mm. Khi thay thế motor hiện có, nên đo trực tiếp vị trí lắp đặt thay vì chỉ dựa vào tên model.

Motor có ren cổng dầu M33 × 2 và ren cổng xả dầu M18 × 1.5. Việc kiểm tra các ren kết nối trước khi mua giúp xác định đường ống và đầu nối hiện tại có thể sử dụng lại hay cần thay đổi.

Khi nào nên chọn A2F55?

A2F55 có thể được xem xét cho hệ thống yêu cầu mô-men tối đa 186 N·m, tốc độ quay 2.360 vòng/phút và áp suất trong giới hạn thông số của motor.

Một điểm cần chú ý là khối lượng của A2F55 chỉ 23 kg, cùng kích thước trục Ø30 mm và bích Ø125 mm. Khi thiết kế hoặc thay thế motor, thì cần xác định thông số có khả năng bố trí thiết bị trong không gian lắp đặt hiện có.

Nếu hệ thống đang sử dụng một model A2F khác, nên so sánh toàn bộ thông số thay vì chỉ nhìn vào mô-men xoắn. Chênh lệch về tốc độ, kích thước trục hoặc bích cũng gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ghép.

Thông số kỹ thuật A2F55

  • Model: A2F55
  • Loại: Motor thủy lực piston
  • Mô-men xoắn tối đa: 186 N·m
  • Tốc độ quay: 2.360 vòng/phút
  • Áp suất chịu tối đa: 25 MPa
  • Khối lượng: 23 kg
  • Ren cổng dầu: M33 × 2
  • Ren cổng xả dầu: M18 × 1.5
  • Đường kính trục: Ø30 mm
  • Bề rộng then: 8 mm
  • Đường kính bích lắp đặt: Ø125 mm
  • Khoảng cách tâm lỗ lắp bích: 160 mm

Kiểm tra gì trước khi lắp motor A2F55?

  1. Trước khi đưa A2F55 vào hệ thống, nên kiểm tra các thông số theo cả hai nhóm: khả năng làm việc và khả năng lắp đặt.
  2. Về vận hành, cần đối chiếu mô-men 186 N·m, tốc độ 2.360 vòng/phút và áp suất tối đa 25 MPa với yêu cầu của hệ thống.
  3. Về cơ khí, kiểm tra trục Ø30 mm, then 8 mm, bích Ø125 mm và khoảng cách tâm lỗ 160 mm.
  4. Đồng thời kiểm tra ren M33 × 2 và M18 × 1.5 để đảm bảo kết nối thủy lực tương thích.

*Không nên đánh giá khả năng thay thế chỉ dựa trên việc hai motor có cùng loại hoặc gần giống nhau về mô-men. Kích thước kết nối và điều kiện làm việc mới là những yếu tố cần đối chiếu trước khi quyết định.

Đánh giá sản phẩm
giỏ hàng dbk 0 Có (0) sản phẩm.