Motor piston A2F80 dùng cho hệ thống thủy lực - 270 N·m
| Mô-men xoắn tối đa | 270 N·m |
| Dải tốc độ quay | 2.120 vòng/phút |
| Áp suất chịu tối đa | 25 MPa |
| Khối lượng | 33 kg |
| Ren cổng dầu | M42 × 2 |
| Ren cổng xả dầu | M18 × 1.5 |
| Đường kính trục | Ø35 mm |
| Bề rộng then | 10 mm |
| Đường kính bích lắp đặt | Ø140 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ lắp bích | 180 mm |
Motor piston thủy lực A2F80
Motor piston thủy lực A2F80 có mô-men xoắn tối đa 270 N·m, tốc độ quay 2.120 vòng/phút và áp suất chịu tối đa 25 MPa. Motor có khối lượng khoảng 33 kg, sử dụng trục Ø35 mm, then rộng 10 mm và bích lắp đặt Ø140 mm. So với A2F107, A2F80 có mô-men và kích thước kết nối nhỏ hơn.
Thông số kỹ thuật motor piston thủy lực A2F80
- Model: A2F80
- Loại: Motor piston thủy lực
- Mô-men xoắn tối đa: 270 N·m
- Tốc độ quay: 2.120 vòng/phút
- Áp suất chịu tối đa: 25 MPa
- Khối lượng: 33 kg
- Ren cổng dầu: M42 × 2
- Ren cổng xả dầu: M18 × 1.5
- Đường kính trục: Ø35 mm
- Bề rộng then: 10 mm
- Đường kính bích lắp đặt: Ø140 mm
- Khoảng cách tâm lỗ lắp bích: 180 mm
A2F80 phù hợp với hệ thống nào?
Với mô-men tối đa 270 N·m và tốc độ quay 2.120 vòng/phút, A2F80 có thể được xem xét cho các hệ thống truyền động thủy lực cần kết hợp giữa mô-men và tốc độ quay.
Khi chọn động cơ thủy lực, cần xác định mô-men mà cơ cấu thực tế yêu cầu trước. Không nên lấy 270 N·m làm giá trị tải sử dụng mặc định, vì mô-men thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện vận hành của hệ thống thủy lực.
A2F80 cũng có khối lượng khoảng 33 kg, trục Ø35 mm và bích Ø140 mm. Vì vậy, kích thước motor là một yếu tố đáng lưu ý khi hệ thống có không gian lắp đặt giới hạn.
Kích thước kết nối của A2F80
A2F80 sử dụng trục Ø35 mm với then rộng 10 mm. Khi ghép với khớp nối hoặc cơ cấu truyền động, hai kích thước này phải tương thích với chi tiết được lắp trên trục motor.
Phần bích có đường kính Ø140 mm và khoảng cách tâm lỗ 180 mm. Nếu sử dụng A2F80 để thay thế motor hiện có, nên đo trực tiếp cụm gá để xác định khả năng lắp đặt.
Motor có cổng dầu M42 × 2 và cổng xả M18 × 1.5. Đầu nối và đường ống cũng cần được kiểm tra trước khi lắp để tránh sai kích thước.
So sánh A2F80 với A2F107
Theo thông số đang sử dụng, A2F80 có mô-men tối đa 270 N·m, tốc độ 2.120 vòng/phút và khối lượng 33 kg. A2F107 có mô-men 362 N·m, tốc độ 1.900 vòng/phút và khối lượng 44 kg.
A2F80 có mô-men thấp hơn nhưng tốc độ quay cao hơn và kích thước kết nối nhỏ hơn. Vì vậy, nếu hệ thống không cần mức mô-men 362 N·m của A2F107, A2F80 có thể là model đáng xem xét hơn về mặt kích thước.
Áp suất và điều kiện vận hành
A2F80 có áp suất chịu tối đa 25 MPa theo thông số sản phẩm. Giá trị này cần được đối chiếu với điều kiện làm việc thực tế của hệ thống thủy lực.
Không nên mặc định motor phải hoạt động liên tục ở 25 MPa. Khi thiết kế hoặc vận hành, cần tuân thủ giới hạn kỹ thuật của motor và các thành phần khác trong mạch thủy lực.
Nếu motor xuất hiện hiện tượng nóng bất thường, rung mạnh, tiếng ồn lạ hoặc rò rỉ dầu, nên dừng thiết bị để kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
Lắp đặt và kiểm tra A2F80
Trước khi lắp motor, cần kiểm tra vị trí gá, kích thước trục và cơ cấu truyền động. Đặc biệt, trục Ø35 mm, then 10 mm, bích Ø140 mm và khoảng cách tâm lỗ 180 mm phải phù hợp với thiết bị. Sau khi cố định motor, kết nối đúng các đường dầu và kiểm tra các đầu nối. Khi khởi động lần đầu, nên vận hành thử và quan sát tình trạng rò dầu, rung động, tiếng ồn và khả năng truyền động của motor.
Câu hỏi thường gặp