Motor thủy lực piston A2F125 - Mô-men 541 Nm
| Mô-men xoắn tối đa | 541 N·m |
| Dải tốc độ quay | 1.650 vòng/phút |
| Áp suất chịu tối đa | 25 MPa |
| Khối lượng | 63 kg |
| Ren cổng dầu | M48 × 2 |
| Ren cổng xả dầu | M22 × 1.5 |
| Đường kính trục | Ø45 mm |
| Bề rộng then | 10 mm |
| Đường kính bích lắp đặt | Ø180 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ lắp bích | 224 mm |
Motor thủy lực piston A2F125
Motor thủy lực piston A2F125 có mô-men xoắn tối đa 541 N·m, tốc độ quay 1.650 vòng/phút và áp suất chịu tối đa 25 MPa. Motor sử dụng trục Ø45 mm, then rộng 10 mm cùng bích lắp đặt Ø180 mm. Ngoài mô-men xoắn và tốc độ quay, A2F125 có cổng dầu M48 × 2, cổng xả dầu M22 × 1.5 và khoảng cách tâm lỗ bích 224 mm. Khi thay thế hoặc lắp mới, nên đối chiếu các kích thước kết nối này với hệ thống hiện có trước khi lựa chọn motor.
Thông số kỹ thuật motor thủy lực piston A2F125
- Model: A2F125
- Loại: Motor thủy lực piston
- Mô-men xoắn tối đa: 541 N·m
- Tốc độ quay: 1.650 vòng/phút
- Áp suất chịu tối đa: 25 MPa
- Khối lượng: 63 kg
- Ren cổng dầu: M48 × 2
- Ren cổng xả dầu: M22 × 1.5
- Đường kính trục: Ø45 mm
- Bề rộng then: 10 mm
- Đường kính bích lắp đặt: Ø180 mm
- Khoảng cách tâm lỗ lắp bích: 224 mm
Đặc điểm kỹ thuật của motor A2F125
A2F125 có mô-men xoắn tối đa 541 N·m và tốc độ quay 1.650 vòng/phút. Hai thông số này cần được xem xét đồng thời khi lựa chọn motor, bởi hệ thống có thể yêu cầu ưu tiên mô-men xoắn hoặc tốc độ tùy theo cơ cấu truyền động.
So với model A2F160 có mô-men xoắn 635 N·m, A2F125 có mức mô-men thấp hơn nhưng tốc độ quay được nêu ở mức 1.650 vòng/phút. Vì vậy, khi lựa chọn giữa các model trong cùng dòng, nên căn cứ vào yêu cầu thực tế của máy thay vì chỉ chọn model có mô-men lớn hơn.
A2F125 sử dụng trục Ø45 mm với then rộng 10 mm. Phần bích có đường kính Ø180 mm và khoảng cách tâm lỗ 224 mm. Các kích thước này cần được kiểm tra trước khi ghép motor thủy lực với khớp nối hoặc cơ cấu truyền động.

Phân tích mô-men xoắn và tốc độ quay
Mô-men xoắn 541 N·m là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng tạo lực quay của A2F125. Tuy nhiên, không nên hiểu giá trị này là mức mô-men luôn đạt được trong mọi điều kiện vận hành.
Tốc độ quay 1.650 vòng/phút cho biết khả năng quay của motor theo thông số sản phẩm. Khi đưa vào hệ thống thực tế, cần đối chiếu tốc độ yêu cầu của cơ cấu máy để tránh vận hành không đúng điều kiện thiết kế.
Áp suất chịu tối đa 25 MPa cũng cần được xem xét cùng các thông số của mạch thủy lực. Không nên vận hành vượt quá giới hạn cho phép hoặc sử dụng giá trị áp suất tối đa như một áp suất làm việc mặc định.
Kích thước trục và bích lắp đặt
A2F125 có trục Ø45 mm và then rộng 10 mm. Khi lắp motor, kích thước trục và then phải tương thích với chi tiết truyền động đi kèm. Sai lệch tại vị trí này có thể gây khó khăn khi lắp ráp hoặc ảnh hưởng đến quá trình truyền động.
Bích lắp đặt Ø180 mm với khoảng cách tâm lỗ 224 mm là cơ sở để xác định vị trí gá motor trên thiết bị. Nếu A2F125 được dùng để thay thế một motor khác, nên kiểm tra trực tiếp kích thước bích và vị trí lỗ thay vì chỉ dựa vào tên model.
Ứng dụng motor piston thủy lực A2F125
Motor A2F125 có thể được xem xét cho các hệ thống truyền động thủy lực cần mô-men xoắn lớn kết hợp tốc độ quay tương đối cao. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào thiết kế máy, áp suất, lưu lượng và yêu cầu tải của từng hệ thống. Model này có thể được lựa chọn cho các thiết bị và cơ cấu máy công nghiệp sử dụng truyền động thủy lực khi các thông số về mô-men, tốc độ và kích thước lắp đặt đáp ứng yêu cầu.
Hướng dẫn kiểm tra trước khi lắp đặt
- Kiểm tra thân motor, trục và mặt bích trước khi lắp.
- Đối chiếu trục Ø45 mm và then rộng 10 mm với cơ cấu truyền động.
- Kiểm tra đường kính bích Ø180 mm và khoảng cách tâm lỗ 224 mm.
- Đối chiếu ren cổng dầu M48 × 2 và cổng xả M22 × 1.5 với đường ống thủy lực.
- Kiểm tra áp suất và tốc độ yêu cầu của hệ thống.
- Cố định motor chắc chắn trên giá đỡ trước khi vận hành.
- Sau khi lắp, vận hành thử và kiểm tra rò rỉ dầu, rung động hoặc tiếng ồn bất thường.
Câu hỏi thường gặp