Motor thủy lực A2F45 - Dạng piston, mô-men 152 Nm
| Mô-men xoắn tối đa | 152 N·m |
| Dải tốc độ quay | 2.850 vòng/phút |
| Áp suất chịu tối đa | 25 MPa |
| Khối lượng | 23 kg |
| Ren cổng dầu | M33 × 2 |
| Ren cổng xả dầu | M18 × 1.5 |
| Đường kính trục | Ø30 mm |
| Bề rộng then | 8 mm |
| Đường kính bích lắp đặt | Ø125 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ lắp bích | 160 mm |
Motor thủy lực A2F45
Motor thủy lực A2F45 là dòng motor piston dùng để truyền động trong hệ thống thủy lực. Model này có mô-men xoắn tối đa 152 N·m, tốc độ quay 2.850 vòng/phút và áp suất chịu tối đa 25 MPa. Khối lượng motor khoảng 23 kg, sử dụng trục Ø30 mm và bích lắp đặt Ø125 mm.
Motor A2F45 có gì đáng chú ý?
A2F45 kết hợp mô-men 152 N·m với tốc độ quay 2.850 vòng/phút, phù hợp với các hệ thống cần tốc độ truyền động tương đối cao nhưng không yêu cầu mô-men quá lớn.
Khi đưa A2F45 vào một cụm truyền động có hộp giảm tốc, xích hoặc bánh răng, cần tính đến tỷ số truyền để xác định tốc độ và mô-men thực tế tại cơ cấu đầu ra.
Kích thước kết nối của A2F45
Phần kết nối cần được kiểm tra trước khi thay thế motor vào hệ thống đang sử dụng. A2F45 có:
- Trục motor: Ø30 mm
- Bề rộng then: 8 mm
- Bích lắp đặt: Ø125 mm
- Khoảng cách tâm lỗ bích: 160 mm
- Ren cổng dầu: M33 × 2
- Ren cổng xả dầu: M18 × 1.5
Thông số kỹ thuật motor thủy lực A2F45
- Model: A2F45
- Dạng: Motor thủy lực piston
- Mô-men xoắn tối đa: 152 N·m
- Tốc độ quay: 2.850 vòng/phút
- Áp suất chịu tối đa: 25 MPa
- Khối lượng: 23 kg
- Đường kính trục: Ø30 mm
- Bề rộng then: 8 mm
- Đường kính bích: Ø125 mm
- Khoảng cách tâm lỗ lắp bích: 160 mm
- Ren cổng dầu: M33 × 2
- Ren cổng xả dầu: M18 × 1.5
Khi nào nên kiểm tra kỹ trước khi chọn A2F45?
Nếu sử dụng A2F45 để thay thế một motor thủy lực đang có, không nên chỉ dựa vào mô-men 152 N·m. Cần kiểm tra đồng thời áp suất làm việc của hệ thống, tốc độ yêu cầu, kích thước trục và kiểu then, vị trí bích cũng như kích thước các cổng dầu. Đối với hệ thống đã có sẵn đường ống và vị trí lắp đặt, thông số ren M33 × 2 và M18 × 1.5 cũng cần được đối chiếu trước khi lắp. Việc kiểm tra các thông số này giúp hạn chế phải thay đổi đường ống hoặc bộ gá.